dielectric heating

Học thuật
Thân thiện
dielectric heating

A technician uses dielectric heating to seal a plastic package.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nung điện môi, quá trình đốt nóng điện môi: Một phương pháp làm nóng vật liệu cách điện (điện môi) bằng cách đặt chúng trong một trường điện cao tần. Nhiệt được tạo ra bên trong vật liệu do sự tổn hao điện môi (dielectric loss) khi các phân tử của vật liệu cố gắng định hướng theo chiều của trường điện xoay chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dielectric heating is commonly used in industrial processes to dry materials. (Sự nung điện môi thường được sử dụng trong các quy trình công nghiệp để sấy khô vật liệu.)
    • The plastic parts were bonded together using dielectric heating. (Các bộ phận bằng nhựa đã được liên kết với nhau bằng phương pháp nung điện môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply dielectric heating": áp dụng phương pháp nung điện môi.
    • This factory applies dielectric heating to seal the packages. (Nhà máy này áp dụng phương pháp nung điện môi để hàn kín các bao bì.)
Biến thể từ gần giống
  • Dielectric (adj/n): (thuộc về) điện môi; chất cách điện.

    • Dielectric materials are used as insulators. (Vật liệu điện môi được dùng làm chất cách điện.)
  • Induction heating: sự nung nóng bằng cảm ứng (một phương pháp làm nóng khác, thường dùng cho vật liệu dẫn điện).

Từ đồng nghĩa
  • High-frequency heating: sự đốt nóng cao tần (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả dielectric heating induction heating trong một số ngữ cảnh).
dielectric heating

A technician uses dielectric heating to seal a plastic package.

Noun
  1. quá trình đốt nóng điện môi
  2. sự nung điện môi